si ngốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngây dại, ngu đần: Chỉ trạng thái thiếu hiểu biết, khờ dại, không thông minh hoặc có khả năng nhận thức kém.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu ta trông có vẻ si ngốc khi cứ đứng cười một mình.
- Đừng có làm những hành động si ngốc như thế nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chê trách một cách nhẹ nhàng: Từ này thường mang sắc thái chê trách nhưng không quá nặng nề, đôi khi có thể hàm ý thương hại.
- Thằng bé si ngốc ấy, để người ta lừa mất tiền.
- Dùng trong văn chương hoặc lối nói cũ: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc lời ăn tiếng nói của thế hệ trước, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Ngốc nghếch (tính từ): Ngây thơ, khờ dại một cách đáng yêu.
- Khờ dại (tính từ): Không lanh lợi, chậm hiểu.
- Đần độn (tính từ): Chỉ mức độ ngu dốt, thiểu năng trí tuệ (nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Ngu ngốc: Ngu dốt, không thông minh.
- Dại dột: Hành động thiếu suy nghĩ, gây hậu quả xấu.
- Khờ khạo: Thật thà, chất phác đến mức dễ bị lừa.
Từ trái nghĩa
- Thông minh: Có trí tuệ, nhanh trí.
- Sáng suốt: Tỉnh táo, có khả năng phán đoán tốt.
- Tinh anh: Lanh lợi, sáng dạ một cách xuất chúng.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ và ngữ cảnh: "Si ngốc" là từ có tính chất khá mạnh, có thể gây xúc phạm. Cần thận trọng khi sử dụng, tránh dùng để gọi hoặc chê bai trực tiếp người khác.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái cũ, ít phổ biến trong giao tiếp đương đại. Các từ như "ngu ngốc", "khờ" hoặc "ngốc" thông dụng hơn.
- Ngây dại, ngu đần.